Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #17033

postgraduate

//

* tính từ
  • sau khi tốt nghiệp đại học, sau đại học* danh từ'
  • nghiên cứu sinh (người đang học sau đại học)
Trái nghĩa undergraduate
Định nghĩa tiếng Anh

n a student who continues studies after graduation\ns of or relating to studies beyond a bachelor's degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...