Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #4751

undergraduate

/,ʌndə'grædjuit/

danh từ

  • học sinh đại học chưa tốt nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a university student who has not yet received a first degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...