Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

postman

/'poustmən/ Collins ★ phổ biến #20141

“postmen” là số nhiều của postman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người đưa thư danh từ

“The postman delivers letters and packages to our homes.”Người đưa thư giao thư và bưu kiện đến nhà chúng tôi.

Biến thể từ postmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

postman

/'poustmən/

danh từ

  • người đưa thư
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who delivers the mail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...