Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

postpositive

/'poustpə'ziʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

postpositive

/'poustpə'ziʃənl/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) đứng sau (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of a modifier) placed after another word

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...