pot plant
/pɔt plɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pot plant
//
* danh từ- cây trồng trong chậu hoa
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...