pot-belly
/'pɔt,beli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pot-belly
/'pɔt,beli/
danh từ
- bụng phệ
- người bụng phệ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...