Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pot-hole

/'pɔthoul/
Biến thể từ pot-holes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pot-hole

/'pɔthoul/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) hốc sâu (trong đá)
  • ổ gà (ở mặt đường)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...