pot-hole
/'pɔthoul/
danh từ
- (địa lý,địa chất) hốc sâu (trong đá)
- ổ gà (ở mặt đường)
Biến thể từ
pot-holes số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...