pother
/'pɔðə/
“pothers” là ngôi 3 số ít của pother — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pothered quá khứ
pothering hiện tại phân từ
pothers ngôi 3 số ít
pothered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pother
/'pɔðə/
danh từ
- đám khói nghẹt thở, đám bụi nghẹt thở
- tiếng ầm ầm, tiếng inh ỏi
- sự làm rối lên; sự làm nhặng xị lên
- to make a pother about it: làm rối lên; làm nhặng xị lên
- sự biểu lộ quá ồn ào nỗi đau đớn
ngoại động từ
- làm bực mình, quấy rầy
nội động từ
- cuống quít lên, rối lên, nhặng xị lên
Định nghĩa tiếng Anh
v. make upset or troubled