Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pother

/'pɔðə/

“pothers” là ngôi 3 số ít của pother — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pother

/'pɔðə/

danh từ

  • đám khói nghẹt thở, đám bụi nghẹt thở
  • tiếng ầm ầm, tiếng inh ỏi
  • sự làm rối lên; sự làm nhặng xị lên
    • to make a pother about it: làm rối lên; làm nhặng xị lên
  • sự biểu lộ quá ồn ào nỗi đau đớn

ngoại động từ

  • làm bực mình, quấy rầy

nội động từ

  • cuống quít lên, rối lên, nhặng xị lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. make upset or troubled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...