Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pottery

/'pɔtəri/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7100

“potteries” là số nhiều của pottery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gốm sứ danh từ

“Vietnamese pottery has a long tradition.”Gốm sứ Việt Nam có truyền thống lâu đời.

Biến thể từ potteries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pottery

/'pɔtəri/

danh từ

  • đồ gốm
  • nghề làm đồ gốm
  • xưởng làm đồ gốm
Định nghĩa tiếng Anh

n. ceramic ware made from clay and baked in a kiln n. the craft of making earthenware n. a workshop where clayware is made

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...