Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

potter

/'pɔtə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #27631

“potters” là số nhiều của potter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghệ nhân gốm danh từ

“The potter makes beautiful pots.”Nghệ nhân gốm làm những chiếc bình đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

potter

/'pɔtə/

nội động từ

  • (: at, in) làm qua loa, làm tắc trách, làm được chăng hay chớ, làm không ra đầu ra đuôi; làm thất thường (công việc gì)
  • (: about) đi lang thang, đi vơ vẩn, la cà đà đẫn

ngoại động từ

  • (: away) lãng phí
    • to potter away one's time: lãng phí thời giờ

danh từ

  • thợ gốm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craftsman who shapes pottery on a potter's wheel and bakes them it a kiln v. work lightly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...