Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pottle

/'pɔtl/

“pottled” là quá khứ của pottle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pottled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pottle

/'pɔtl/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) nửa galông (đơn vị đo rượu...); bình nửa galông
  • giỏ mây nhỏ (đựng dầu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a pot that holds 2 quarts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...