Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pouch

/pautʃ/ Collins ★ phổ biến #9335

“pouching” là hiện tại phân từ của pouch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

túi nhỏ danh từ

“She carried her coins in a small pouch.”Cô ấy mang tiền xu trong một túi nhỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pouch

/pautʃ/

danh từ

  • túi nhỏ
  • (quân sự) túi đạn (bằng da)
  • (động vật học) túi (thú có túi)
  • (thực vật học) khoang túi; vỏ quả
  • (từ cổ,nghĩa cổ) túi tiền, hầu bao

ngoại động từ

  • cho vào túi, bỏ túi
  • (từ lóng) đãi tiền diêm thuốc, cho tiền
  • làm (một bộ phận của áo) thõng xuống như túi

nội động từ

  • thõng xuống như túi (một bộ phận của áo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small or medium size container for holding or carrying things n. an enclosed space n. (anatomy) saclike structure in any of various animals (as a marsupial or gopher or pelican) v. put into a small bag

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...