Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poultry

/'poultri/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7625

“poultries” là số nhiều của poultry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gia cầm danh từ

“Poultry farming is widespread in Vietnam.”Chăn nuôi gia cầm phổ biến ở Việt Nam.

Biến thể từ poultries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poultry

/'poultri/

danh từ

  • gà vẹt, chim nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of chickens or turkeys or ducks or geese raised for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...