Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pouncer

“pouncers” là số nhiều của pouncer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pouncers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pouncer

//

  • xem pounce
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...