Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pound-foolish

/'pajnd'fu:liʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pound-foolish

//

* tính từ
  • ngốc trong chuyện lớn
    • penny wise and pound-foolish:khôn trong chuyện nhỏ ngốc trong chuyện lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s. unwise in dealing with large sums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...