Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pounders” là số nhiều của pounder — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25970

pounder

/'paundə/

danh từ ((thường) ở từ ghép, đi với từ chỉ số lượng)

  • vật cân nặng bao nhiêu pao
    • a twelve pounder: đại bác bắn đạn nặng 13 pao
  • vật trị giá bao nhiêu bảng Anh
  • người có bao nhiêu bảng Anh
  • giấy bạc bao nhiêu bảng Anh
    • a ten pounder: tờ mười bảng Anh

danh từ

  • cái chày, cái đàm (nện đất...); máy nghiền, máy giã; cối giã
Biến thể từ pounders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (used only in combination) something weighing a given number of pounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...