pouty
/'pauti/ phổ biến #30204
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pouty
//
- xem pout
Từ điển Anh–Việt
112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...