poverty breeds crime
Nghĩa thường dùng
“Some people believe that poverty breeds crime.”Một số người tin rằng nghèo đói dẫn đến tội phạm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thành ngữ
- nghèo đói dẫn đến tội phạm
- poverty leads to crime: nghèo đói dẫn đến tội phạm