powdering
/'paudəriɳ/
danh từ
- rất nhiều vật nhỏ, rất nhiều hình nhỏ
- sự trang trí bằng rất nhiều vật nhỏ, sự trang trí bằng rất nhiều hình nh
Định nghĩa tiếng Anh
v make into a powder by breaking up or cause to become dust\nv apply powder to
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v make into a powder by breaking up or cause to become dust\nv apply powder to
Đang tải...