power-point
/ˈpauə pɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
power-point
//
* danh từ- ổ cắm điện
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...