Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pox

/pɔks/ phổ biến #18241

“poxed” là quá khứ của pox — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ poxed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pox

/pɔks/

danh từ

  • (thông tục) bệnh giang mai
  • (dùng trong câu cảm thán) khiếp!, gớm!, tởm!, kinh lên!
    • a pox on his glutony!: phát khiếp cái thói tham ăn cử nó!
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contagious disease characterized by purulent skin eruptions that may leave pock marks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...