pox
/pɔks/ phổ biến #18241
“poxed” là quá khứ của pox — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
poxed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pox
/pɔks/
danh từ
- (thông tục) bệnh giang mai
- (dùng trong câu cảm thán) khiếp!, gớm!, tởm!, kinh lên!
- a pox on his glutony!: phát khiếp cái thói tham ăn cử nó!
Định nghĩa tiếng Anh
n. a contagious disease characterized by purulent skin eruptions that may leave pock marks