Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pps

Biến thể từ ppss số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pps

//

* danh từ(PPS)
  • của tiếng La tinh post postcriptum (tái bút nữa; nhất là cuối bức thư)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...