pps
“ppss” là số nhiều của pps — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pps
//
* danh từ(PPS)của tiếng La tinh post postcriptum (tái bút nữa; nhất là cuối bức thư)
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“ppss” là số nhiều của pps — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...