Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15082

practiced

//

* tính từ
  • có kinh nghiệm, chuyên gia (đặc biệt là do luyện tập nhiều)
Biến thể từ practiced quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. skillful after much practice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...