Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prairial

/pre'rjɑ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prairial

//

* danh từ
  • (Pháp) tháng đồng cỏ (lịch cách mạng Pháp từ 20 - 5 đến 28 - 6)
Định nghĩa tiếng Anh

n ninth month of the Revolutionary calendar (May and June); the month of meadows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...