Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23942

prankster

//

* danh từ
  • người hay tinh nghịch, người hay đùa cợt, người chơi khăm
Biến thể từ pranksters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays practical jokes on others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...