Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prankster

/'præŋkstә/ phổ biến #23942
Biến thể từ pranksters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prankster

//

* danh từ
  • người hay tinh nghịch, người hay đùa cợt, người chơi khăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays practical jokes on others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...