prankster
/'præŋkstә/ phổ biến #23942
“pranksters” là số nhiều của prankster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pranksters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prankster
//
* danh từ- người hay tinh nghịch, người hay đùa cợt, người chơi khăm
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who plays practical jokes on others