Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prating

/'preitiɳ/

tính từ

  • nói huyên thiên; nói ba láp
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Prate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...