Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prawn

/prɔ:n/ Collins ★ phổ biến #19467

“prawns” là số nhiều của prawn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tôm danh từ

“I bought fresh prawns for dinner tonight.”Tôi đã mua tôm tươi cho bữa tối nay.

Biến thể từ prawns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prawn

/prɔ:n/

danh từ

  • (động vật học) tôm panđan

nội động từ

  • câu tôm
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various edible decapod crustaceans n. shrimp-like decapod crustacean having two pairs of pincers; most are edible v. fish for prawns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...