prawn
/prɔ:n/ Collins ★ phổ biến #19467
“prawns” là số nhiều của prawn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tôm
danh từ
“I bought fresh prawns for dinner tonight.”Tôi đã mua tôm tươi cho bữa tối nay.
Biến thể từ
prawns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prawn
/prɔ:n/
danh từ
- (động vật học) tôm panđan
nội động từ
- câu tôm
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various edible decapod crustaceans n. shrimp-like decapod crustacean having two pairs of pincers; most are edible v. fish for prawns