Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pre-appoint

/'pri:ə'pɔint/

ngoại động từ

  • bổ nhiệm trước, chỉ định trước (ai làm việc gì)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...