Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “pre-authorization” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
authorizationsự ủy quyền Xem từ gốc112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
authorizationsự ủy quyền Xem từ gốcĐang tải...