Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-condemn

/'pri:kən'dem/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-condemn

/'pri:kən'dem/

ngoại động từ

  • kết án trước, kết tội trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...