Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-condition

/'pri:kən'diʃn/
Biến thể từ pre-conditions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-condition

/'pri:kən'diʃn/

danh từ

  • điều kiện trước hết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...