Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-empt

/pri:'empt/ Collins ★

“pre-empts” là ngôi 3 số ít của pre-empt — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pre-empts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-empt

/pri:'empt/

ngoại động từ

  • mua được (cái gì) nhờ quyền ưu tiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chiếm giữ (đất công) để được quyền ưu tiên mua trước
  • (nghĩa bóng) chiếm hữu trước, dành riêng trước

nội động từ

  • mua được nhờ quyền ưu tiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high bid that is intended to prevent the opposing players from bidding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...