pre-exist
/pri:i^'zist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-exist
//
* nội động từ- có từ trước, tồn tại từ trước; sống kiếp trước
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...