Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-fab

Biến thể từ pre-fabs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-fab

//

* danh từ
  • vt của prefabricated house (nhà làm sẵn, nhà tiền chế)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...