pre-natal
/'pri:'neitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-natal
/'pri:'neitl/
tính từ
- trước khi đẻ, trước khi sinh
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...