pre-pack
/priː'pæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-pack
//
* danh từ- hàng đóng gói sẵn
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...