pre-pack
/priː'pæk/
“pre-packed” là quá khứ phân từ của pre-pack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pre-pack
//
* danh từ- hàng đóng gói sẵn
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“pre-packed” là quá khứ phân từ của pre-pack — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...