Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-raphaelite

/pri:'ræfәlait/
Biến thể từ pre-raphaelites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-raphaelite

//

* danh từ(Pre-Paphaelite)+thành viên của nhóm hoạ sự Anh thế kỷ 19 thời kỳ tiền Raphael (chủ trương vẽ theo phong cách của hội hoạ Y trước thời Raphael)
* tính từ
  • (thuộc) phong cách của thời kỳ tiền Raphael
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painter or writer dedicated to restoring early Renaissance ideals a. of or relating to or characteristic of the Pre-Raphaelites

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...