Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pre-raphaelites” là số nhiều của pre-raphaelite — đang hiển thị từ gốc:

pre-raphaelite

//

* danh từ(Pre-Paphaelite)+thành viên của nhóm hoạ sự Anh thế kỷ 19 thời kỳ tiền Raphael (chủ trương vẽ theo phong cách của hội hoạ Y trước thời Raphael)
* tính từ
  • (thuộc) phong cách của thời kỳ tiền Raphael
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painter or writer dedicated to restoring early Renaissance ideals\na. of or relating to or characteristic of the Pre-Raphaelites

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...