Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pre-set

/priːˈsɛt/

“pre-sets” là ngôi 3 số ít của pre-set — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

được thiết lập trước, không thay đổi tính từ

“The meeting was pre-set for 10 AM.”Cuộc họp đã được thiết lập trước vào lúc 10 giờ sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pre-set

//

* ngoại động từ
  • bấm trước (đồng hồ )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...