Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preacher

/'pri:tʃə/ Collins ★ phổ biến #5732
Biến thể từ preachers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preacher

/'pri:tʃə/

danh từ

  • người thuyết giáo, người thuyết pháp
  • người hay thuyết, người hay lên mặt dạy đời
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose occupation is preaching the gospel

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...