preacher
/'pri:tʃə/ Collins ★ phổ biến #5732
Biến thể từ
preachers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preacher
/'pri:tʃə/
danh từ
- người thuyết giáo, người thuyết pháp
- người hay thuyết, người hay lên mặt dạy đời
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone whose occupation is preaching the gospel