Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5732

preacher

/'pri:tʃə/

danh từ

  • người thuyết giáo, người thuyết pháp
  • người hay thuyết, người hay lên mặt dạy đời
Biến thể từ preachers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose occupation is preaching the gospel

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...