Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preachify

/'pri:tʃifai/

“preachified” là quá khứ của preachify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preachify

/'pri:tʃifai/

nội động từ

  • thuyết dài dòng, thuyết đạo lý tẻ ngắt
  • "lên lớp" tẻ ngắt; lên mặt dạy đời
Định nghĩa tiếng Anh

v speak as if delivering a sermon; express moral judgements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...