Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preachify

/'pri:tʃifai/

nội động từ

  • thuyết dài dòng, thuyết đạo lý tẻ ngắt
  • "lên lớp" tẻ ngắt; lên mặt dạy đời
Định nghĩa tiếng Anh

v speak as if delivering a sermon; express moral judgements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...