preachify
/'pri:tʃifai/
nội động từ
- thuyết dài dòng, thuyết đạo lý tẻ ngắt
- "lên lớp" tẻ ngắt; lên mặt dạy đời
Biến thể từ
preachifying hiện tại phân từ
preachified quá khứ
preachifies ngôi 3 số ít
preachified quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v speak as if delivering a sermon; express moral judgements