Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preacquaint

/'pri:ə'kweint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preacquaint

/'pri:ə'kweint/

ngoại động từ

  • cho hay trước, cho biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To acquaint previously or beforehand.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...