Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preadvise

/'pri:əd'vaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preadvise

/'pri:əd'vaiz/

ngoại động từ

  • khuyên trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...