Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preannounce

/'pri:ə'nauns/

ngoại động từ

  • công bố trước, tuyên bố trước; báo cho biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To announce beforehand.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...