Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preannounce

/'pri:ə'nauns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preannounce

/'pri:ə'nauns/

ngoại động từ

  • công bố trước, tuyên bố trước; báo cho biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To announce beforehand.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...