Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preannouncement

/'pri:ə'naunsmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preannouncement

/'pri:ə'naunsmənt/

danh từ

  • sự công bố trước, sự tuyên bố trước; sự báo cho biết trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...