Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prearranged” là quá khứ phân từ của prearrange — đang hiển thị từ gốc:

prearrange

//

* ngoại động từ
  • sắp xếp trước, thu xếp trước, chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...